Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swineherding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề chăn lợn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The herding of swine.
Nguồn gốc
(etymology)
swine
+
herding
AI
1
Nghề chăn lợn
1
Nghề chăn lợn
1
Nghề chăn lợn