Dịch

swift half

danh từ (noun)
US/ˈswɪft ˈhæf/

Nghĩa chính

  1. Đồ uống có cồn, thường chỉ bằng một nửa lượng thông thường (ví dụ: nửa lít bia), nhằm mục đích tiêu thụ nhanh chóngdanh từAn alcoholic drink, usually half the usual amount (e.g. a half-pint of beer), that is intended to be consumed quickly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. swift halfDạng gốc (base form)
  2. swift halves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI