Nghĩa chính
- Tàu nước cỡ nhỏ, nông được hải quân Hoa Kỳ sử dụng cho các hoạt động chống nổi dậy (COIN) trong Chiến tranh Việt Nam; Tàu tuần tra nhanh (PCF)danh từA small, shallow draft water vessel used by the United States navy for counterinsurgency (COIN) operations during the Vietnam War; Fast Patrol Craft (PCF).
- Đưa ra những câu chuyện tiêu cực giật gân về một nhân vật chính trị như một phần của chiến dịch bôi nhọ chống lại họ, đặc biệt là liên quan đến hồ sơ quân sự của họđộng từngoại động từ (transitive)to put forth sensational negative stories about a political figure as part of a smear campaign against them, especially regarding their military record
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swift boatNguyên thể (infinitive)
- swift boatsSố nhiều (plural)
- swift boatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- swift boatingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- Swift-boating .
- “ ,” . Feisal , , “ Feisal . , .”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)