Dịch

swelling soil

danh từ (noun)
US/ˈswɛlɪŋ ˈsɔɪl/

Nghĩa chính

  1. Là loại đất chứa khoáng sét có khả năng hút nước và trương nở, gây va đập trên địa hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soil containing clay minerals that absorb water and swell, causing bumps across terrain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swelling soilDạng gốc (base form)
  2. swelling soilsSố nhiều (plural)

AI