Dịch

swell hell

danh từ (noun)
US/ˈswɛl ˈhɛl/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng sưng tấy dai dẳng, dai dẳng kéo dài hàng tháng sau các cuộc phẫu thuật thẩm mỹ lớn như căng da bụng hoặc hút mỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The stubborn, prolonged swelling that lingers for months after major plastic surgeries like tummy tucks or liposuction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swell hellDạng gốc (base form)
  2. swell hellsSố nhiều (plural)

AI