Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweet yarrow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
w
iː
t
ˈ
j
æ
ɹ
əʊ
/
US
/ˈ
s
w
i
t
ˈ
j
æ
ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Maudlin ngọt (Achillea ageratum)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sweet maudlin (Achillea ageratum)
AI
1
Maudlin ngọt (Achillea ageratum)
1
Maudlin ngọt (Achillea ageratum)
1
Maudlin ngọt (Achillea ageratum)