Nghĩa chính
- Hương đậudanh từA flowering plant, Lathyrus odoratus, grown for its bright colours and sweet fragrance.
- Thuật ngữ quý mến cho một cái gì đó ngọt ngào hoặc đáng yêu; một đứa trẻ hoặc một người bạn đời chẳng hạndanh từA term of endearment for something sweet or lovely; a child or an intimate partner, for example.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweet peaDạng gốc (base form)
- sweet peasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . .
- , , , , faba , .