Nghĩa chính
- Chanh ngọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sweet lemon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweet limeDạng gốc (base form)
- sweet limesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sweet limettadanh từ | danh từ | Chanh ngọt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha