Dịch

sweet lime

danh từ (noun)
US/ˈswit ˈlaɪm/

Nghĩa chính

  1. Chanh ngọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sweet lemon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sweet limeDạng gốc (base form)
  2. sweet limesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sweet limettadanh từChanh ngọt

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI