Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweet basil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
w
iː
t
ˈ
b
æ
z
.
ə
l
/
US
/ˈ
s
w
i
t
ˈ
b
eɪ
.
z
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Húng quế ngọt
danh từ
An herb used for seasoning (Ocimum basilicum)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sweet basil
Dạng gốc
(base form)
sweet basil
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
basil
AI
1
Húng quế ngọt
1
Húng quế ngọt
1
Húng quế ngọt