Dịch

sweet acacia

danh từ (noun)
UK/ˈswiːt əˈkeɪ.ʃə/US/ˈswit əˈkeɪ.ʃə/

Nghĩa chính

  1. Acacia suaveolens (cạch ngọt), một loại cây bụi đặc hữu của Úcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acacia suaveolens (sweet wattle), a shrub endemic to Australia.
  2. Vachellia farnesiana (cây bụi kim, cây popinac), có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ, được du nhập rộng rãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vachellia farnesiana (needle bush, popinac), native to Mexico and Central America, and widely introduced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sweet acaciaDạng gốc (base form)
  2. sweet acaciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI