Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweep a constituency
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
w
i
p
ə
k
ə
n
ˈ
s
t
ɪ
tʃ
u
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Được phần lớn số phiếu
cụm từ
AI
1
Được phần lớn số phiếu
1
Được phần lớn số phiếu
1
Được phần lớn số phiếu