Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Đội bay, một chi nhánh của sở cảnh sát Londondanh từ riêngThe Flying Squad, a branch of the London police service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SweeneyDạng gốc (base form)
- SweeneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tell it to Sweeneycụm từ | cụm từ | Tôi không tin những gì bạn nói |
Họ từ (word family)
cùng gốc SweeneyVí dụ
- . .
- . Lettsbe . , , Jill's .