Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swebby
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngất xỉu
tính từ
Faint.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desmayado
Yếu đuối; ngất xỉu
yeyo
Chóng mặt; ngất xỉu (hành động ngất xỉu)
desmayar
Ngất xỉu (mất ý thức)
AI
1
Ngất xỉu
1
Ngất xỉu
1
Ngất xỉu