Nghĩa chính
- Căn bệnh có độc tính cao, không xác định được với triệu chứng đau nhức và đổ mồ hôi, nguyên nhân gây ra hàng loạt dịch bệnh ở Anh và Châu Âu trong khoảng thời gian từ 1485 đến 1551danh từkhông đếm được (uncountable)An unidentified, highly virulent disease with aches and sweating, the cause of a series of epidemics in England and Europe between 1485 and 1551.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Picardy sweating sicknessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Picardy sweat |