Dịch

sweary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng chửi thề; đặc trưng bởi ngôn ngữ xấutính từInclined to swear; characterised by bad language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swearyDạng gốc (base form)
  2. swearierSo sánh hơn (comparative)
  3. sweariestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • "" buckaroo's .
  • […] , , . , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI