sweary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có xu hướng chửi thề; đặc trưng bởi ngôn ngữ xấutính từInclined to swear; characterised by bad language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- "" buckaroo's .
- […] , , . , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa