Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
swearsome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng lời chửi thề
tính từ
Characterised or marked by swearing
Nguồn gốc
(etymology)
swear
+
-some
Ví dụ
Depth
not
too
great
—
say
6
to
10
fathoms
—
and
bottom
a
swearsome
one
.
He
must
have
been
a
rather
swearsome
hero
while
the
flies
and
dust
lasted
.
AI
1
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng lời chửi thề
1
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng lời chửi thề
1
Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng lời chửi thề