Dịch

swearsome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bằng lời chửi thềtính từCharacterised or marked by swearing

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — 6 10 — .
  • .

AI