Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swearsies
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành vi chửi thề; một lời hứa hay lời thề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of swearing; a promise or vow.
Nguồn gốc
(etymology)
swear
+
-sies
AI
1
Hành vi chửi thề
1
Hành vi chửi thề
1
Hành vi chửi thề