Dịch

swayer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó ảnh hưởng đến một cái gì đódanh từOne who or that which sways something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swayerDạng gốc (base form)
  2. swayersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI