Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
sway someone
UK
/ˈ
s
w
eɪ
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Làm ai đó lay chuyển
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sway someone's decision
Lay chuyển quyết định của ai
AI
1
Làm ai đó lay chuyển
1
Làm ai đó lay chuyển
1
Làm ai đó lay chuyển