swatter
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cái gì đó được sử dụng để swat với; một cái vỉ đập ruồidanh từSomething used to swat with; a flyswatter.
- Một người nào đó vung vẩydanh từSomeone who swats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swatterDạng gốc (base form)
- swattersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire swatterdanh từ | danh từ | Một người đánh lửa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm đổ nước về
- nội động từ (intransitive)To spill water about.