Dịch

swatter

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cái gì đó được sử dụng để swat với; một cái vỉ đập ruồidanh từSomething used to swat with; a flyswatter.
  2. Một người nào đó vung vẩydanh từSomeone who swats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swatterDạng gốc (base form)
  2. swattersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fire swatterdanh từMột người đánh lửa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm đổ nước về
  1. nội động từ (intransitive)To spill water about.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI