Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swathing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự gói ghém
danh từ
A wrapping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swathing
Dạng gốc
(base form)
swathing
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
swathing
swath
e
Vải băng; băng
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
swathe
+
-ing
từ tiếng Anh trung đại
swathing
AI
1
Sự gói ghém
1
Sự gói ghém
1
Sự gói ghém