Dịch

swathing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gói ghémdanh từA wrapping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swathingDạng gốc (base form)
  2. swathingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc swathing

Nguồn gốc (etymology)

swathe-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiswathing

AI