Dịch

swartness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu ngăm ngăm đendanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being swart.

Nguồn gốc (etymology)

swart-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiswartnesse
  2. từ tiếng Anh cổsweartnes

AI