Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swarthiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màu ngăm đen (da)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being swarthy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
swarthiness
swarth
y
Màu nâu sẫm, sẫm màu, tối tăm
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
swarthy
+
-ness
AI
1
Màu ngăm đen (da)
1
Màu ngăm đen (da)
1
Màu ngăm đen (da)