Dịch

swap places

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với change placesđộng từSynonym of change places.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swap placesNguyên thể (infinitive)
  2. swaps placesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. swapped placesQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swapping placesPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Flip’s . wouldn’t , wasn’t . . , .
  • .
  • ?

AI