Dịch

swan upping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc điều tra dân số thiên nga hàng năm ở Anh, trong đó những con thiên nga câm trên sông Thames bị vây bắt, đánh dấu và thả radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An annual swan census in Britain in which mute swans on the River Thames are rounded up, caught, marked, and released.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swan uppingDạng gốc (base form)
  2. swan uppingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI