Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swan upper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
w
ɒ
n
ˈ
ʌ
p
ə
/
US
/ˈ
s
w
ɑ
n
ˈ
ʌ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào việc nâng thiên nga
danh từ
A person who engages in swan upping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swan upper
Dạng gốc
(base form)
swan upper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia vào việc nâng thiên nga
1
Người tham gia vào việc nâng thiên nga
1
Người tham gia vào việc nâng thiên nga