Dịch

swan mark

danh từ (noun)
US/ˈswɑn ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Vết khía được tạo ra ở hàm dưới của một con thiên nga khi nó được tính trong quá trình nâng thiên nga lêndanh từThe notch made on a swan's upper mandible when it is counted during the swan upping procedure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swan markDạng gốc (base form)
  2. swan marksSố nhiều (plural)

AI