Nghĩa chính
- Wallaby (Wallabia bicolor), được biết đến với mùi nồng nặcdanh từA wallaby (Wallabia bicolor), known for its strong odor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swamp wallabyDạng gốc (base form)
- swamp wallabiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa