Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swamp oak tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
ɑ
m
p
ˈ
oʊ
k
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với swamp oak
danh từ
Synonym of swamp oak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swamp oak tree
Dạng gốc
(base form)
swamp oak tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
swamp oak
AI
1
Đồng nghĩa với swamp oak
1
Đồng nghĩa với swamp oak
1
Đồng nghĩa với swamp oak