Dịch

swamp oak tree

danh từ (noun)
US/ˈswɑmp ˈoʊk ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với swamp oakdanh từSynonym of swamp oak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swamp oak treeDạng gốc (base form)
  2. swamp oak treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI