Dịch

swamp cat

danh từ (noun)
UK/ˈswɒmp ˈkat/US/ˈswɑmp ˈkæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với jungle catdanh từSynonym of jungle cat (“Felis chaus”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swamp catDạng gốc (base form)
  2. swamp catsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI