Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swamp cat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
w
ɒ
m
p
ˈ
k
a
t
/
US
/ˈ
s
w
ɑ
m
p
ˈ
k
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với jungle cat
danh từ
Synonym of jungle cat (“Felis chaus”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swamp cat
Dạng gốc
(base form)
swamp cat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jungle cat
AI
1
Đồng nghĩa với jungle cat
1
Đồng nghĩa với jungle cat
1
Đồng nghĩa với jungle cat