Dịch

suzerainship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền bá chủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)suzerainty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suzerainshipDạng gốc (base form)
  2. suzerainshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI