Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suturectomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc loại bỏ các vết khâu
danh từ
The removal of sutures.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suturectomy
Dạng gốc
(base form)
suturectom
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
suture
+
-ectomy
AI
1
Việc loại bỏ các vết khâu
1
Việc loại bỏ các vết khâu
1
Việc loại bỏ các vết khâu