suturation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khâu vết thương, sự khâu vết mổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The creation of a suture; a stitching together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suturationDạng gốc (base form)
- suturationsSố nhiều (plural)