Dịch

suturation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khâu vết thương, sự khâu vết mổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The creation of a suture; a stitching together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suturationDạng gốc (base form)
  2. suturationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI