Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sutteeism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tục tự thiêu chết theo chồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
suttee; the practice of self-immolation of Hindu widows.
Nguồn gốc
(etymology)
suttee
+
-ism
AI
1
Tục tự thiêu chết theo chồng
1
Tục tự thiêu chết theo chồng
1
Tục tự thiêu chết theo chồng