Dịch

sustaining program

danh từ (noun)
US/səˈsteɪnɪŋ ˈpɹoʊˌɡɹæm/

Nghĩa chính

  1. Chương trình phát thanh hoặc truyền hình phát sóng trên đài thương mại nhưng không có tài trợ hoặc quảng cáo thương mạidanh từA radio or television program that airs on a commercial station but does not have commercial sponsorship or advertising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sustaining programDạng gốc (base form)
  2. sustaining programsSố nhiều (plural)

AI