Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suspension syndrome
danh từ
(noun)
UK
/
s
ə
ˈ
s
p
ɛ
n
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
əʊ
m
/
US
/
s
ə
ˈ
s
p
ɛ
n
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với suspension trauma
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of suspension trauma.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
suspension trauma
AI
1
Đồng nghĩa với suspension trauma
1
Đồng nghĩa với suspension trauma
1
Đồng nghĩa với suspension trauma