Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suspensible
tính từ
(adjective)
/
s
ə
s
ˈ
p
ɛ
n
s
ɪ
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có thể treo được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being suspended or held from sinking; suspendable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
suspensible
suspensib
ility
Sự có thể treo được
danh từ
AI
1
Có thể treo được
1
Có thể treo được
1
Có thể treo được