Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
susceptible to
Nghĩa chính
1
Dễ bị
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
susceptible to something
Dễ bị gì đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
容易
róng yì
Dễ, hay, dễ bị
易
yì
Dễ, dễ bị
Tiếng Tây Ban Nha
propenso
Dễ bị, có xu hướng, thiên về
AI
1
Dễ bị
1
Dễ bị
1
Dễ bị