Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
survey the damage
US
/
s
ɚˈ
v
eɪ
ð
ə
ˈ
d
æ
m
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Kiểm tra mức độ thiệt hại
Ví dụ
Inspectors
survey
the
damage
after
the
accident
.
Các giám sát viên kiểm tra mức độ thiệt hại sau tai nạn.
Xuất hiện ở từ khác
survey
kết hợp
kiểm tra mức độ thiệt hại
AI
1
Kiểm tra mức độ thiệt hại
1
Kiểm tra mức độ thiệt hại
1
Kiểm tra mức độ thiệt hại