Dịch

survey someone

UK/ˈsɜːveɪ ˈsʌmwʌn/US/sɚˈveɪ ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Hỏi ý kiến một người

Ví dụ

  • .Các công ty thường hỏi ý kiến khách hàng về sở thích của họ.

AI