Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
surstylar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến surstylus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a surstylus
Nguồn gốc
(etymology)
sur-
+
stylar
Ví dụ
Legend
:
ah
,
aedeagal
hood
;
ce
,
cercus
;
sa
,
surstylar
apodeme
;
sl
,
superior
lobe
;
su
,
surstylus
.
AI
1
Liên quan đến surstylus
1
Liên quan đến surstylus
1
Liên quan đến surstylus