surrogatum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thứ được đặt vào vị trí của một thứ khác; một sự thay thếdanh từA thing put in the place of another; a substitute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- surrogatumDạng gốc (base form)
- surrogata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.