Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surrogate court
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ʌ
ɹ
ə
ɡ
ɪ
t
ˈ
k
ɔː
t
/
US
/ˈ
s
ɝ
ə
ɡ
ɪ
t
ˈ
k
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với probate court
danh từ
Synonym of probate court.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surrogate court
Dạng gốc
(base form)
surrogate court
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
probate court
AI
1
Đồng nghĩa với probate court
1
Đồng nghĩa với probate court
1
Đồng nghĩa với probate court