Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surrebut
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đập lại (lời buộc của đối phương)
động từ
To reply, as a plaintiff to a defendant's rebuttal. To make a counterrebuttal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
surrebut
surrebut
tal
Người phản bác lại
danh từ
surrebut
ter
Lời đập lại (lời buộc của đối phương)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sur-
+
rebut
AI
1
Đập lại (lời buộc của đối phương)
1
Đập lại (lời buộc của đối phương)
1
Đập lại (lời buộc của đối phương)