Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
surprised to hear
UK
/
s
ə
ˈ
p
ɹ
aɪ
z
d
t
ə
ˈ
h
ɪə
/
US
/
s
ɚˈ
p
ɹ
aɪ
z
d
t
ə
ˈ
h
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ngạc nhiên khi nghe
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
surprised to hear something
Ngạc nhiên khi nghe điều gì đó
AI
1
Ngạc nhiên khi nghe
1
Ngạc nhiên khi nghe
1
Ngạc nhiên khi nghe