Dịch

surprised to hear

UK/səˈpɹaɪzd tə ˈhɪə/US/sɚˈpɹaɪzd tə ˈhɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Ngạc nhiên khi nghe

Cụm từ (phrase)

surprised to hear somethingNgạc nhiên khi nghe điều gì đó

AI