Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
surprised look
UK
/
s
ə
ˈ
p
ɹ
aɪ
z
d
ˈ
l
ʊ
k
/
US
/
s
ɚˈ
p
ɹ
aɪ
z
d
ˈ
l
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Ánh nhìn ngạc nhiên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a surprised look
Vẻ mặt ngạc nhiên
AI
1
Ánh nhìn ngạc nhiên
1
Ánh nhìn ngạc nhiên
1
Ánh nhìn ngạc nhiên