Dịch

surpassing

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượt hơn, trội hơn, khá hơntính từBecoming superior to others; becoming excellent; exceptional; exceeding.
  2. Sự vượt qua, sự vượt trộidanh từThe act or process by which something is surpassed; a bettering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surpassingDạng gốc (base form)
  2. surpassingsSố nhiều (plural)
  3. more surpassingSo sánh hơn (comparative)
  4. most surpassingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Đây có thể là trường hợp học sinh vượt thầy.
  • Yautja , , , .Loài Yautja có sức mạnh thể chất, sự nhanh nhẹn và sức bền đáng kinh ngạc, vượt trội hơn con người.
  • .Nhật Bản đang vượt Trung Quốc về sức mạnh kinh tế.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự vượt qua

AI