Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surface-mount technology
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɜː
(ɹ)
f
ɪ
s
ˌ
m
aʊ
n
t
t
ɛ
k
ˈ
n
ɒ
l
ə
dʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Công nghệ dán bề mặt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A method in which the electrical components are mounted directly onto the surface of a printed circuit board.
AI
1
Công nghệ dán bề mặt
1
Công nghệ dán bề mặt
1
Công nghệ dán bề mặt