Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surface-active
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tác dụng ở bề mặt (xà phòng)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
capable of lowering the surface tension of a liquid
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
detergent
surfactant
AI
1
Có tác dụng ở bề mặt (xà phòng)
1
Có tác dụng ở bề mặt (xà phòng)
1
Có tác dụng ở bề mặt (xà phòng)