Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surface patch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ
f
ə
s
ˈ
p
æ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coordinate chart
danh từ
Synonym of coordinate chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surface patch
Dạng gốc
(base form)
surface patch
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coordinate chart
AI
1
Đồng nghĩa với coordinate chart
1
Đồng nghĩa với coordinate chart
1
Đồng nghĩa với coordinate chart